About 114,000 results
Open links in new tab
  1. viết – Wiktionary tiếng Việt

    Ghi ra nội dung muốn nói đã được sắp xếp bằng chữ. Viết thư. Viết báo cáo. Viết sách cho thiếu nhi.

  2. VIẾT - Translation in English - bab.la

    Find all translations of viết in English like write down, Soviet, Soviet and many others.

  3. Word

    Create, edit, and collaborate on documents online with Microsoft Word. Enjoy real-time updates, automatic saving, and advanced editing features from anywhere.

  4. viết meaning - Vietnamese-English dictionary | VDict

    Từ chứa "viết" cán viết cây viết chữ viết giấy viết thư ngòi viết phủ việt siêu việt ưu việt Việt việt kiều xem thêm...

  5. [Động từ] Viết là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa? - Từ Điển ...

    1. Viết là gì? Viết (trong tiếng Anh là “write”) là động từ chỉ hành động ghi chép, tạo ra hoặc truyền đạt thông tin dưới dạng văn bản. Động từ này có nguồn gốc từ tiếng Việt, xuất phát từ chữ Hán ” viết” ( …

  6. Vietnamese alphabet - Wikipedia

    Bangkok, Thailand: Orchid Press. ISBN 974-8304-77-9. ^ Jacques, Roland (2004). "Bồ Đào Nha và công trình sáng chế chữ quốc ngữ: Phải chăng cần viết lại lịch sử?" Translated by Nguyễn Đăng Trúc.

  7. Viết Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Và Ví Dụ Dễ Hiểu

    Chủ đề viết trong tiếng anh là gì: Bạn đang thắc mắc “Viết Trong Tiếng Anh Là Gì”? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ “viết” trong tiếng Anh, cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh và kèm theo …

  8. Vietnamese Verb "viết" — to write | Usage Patterns & Examples ...

    Complete usage patterns for the Vietnamese verb "viết" meaning "to write". Past (đã), progressive (đang), future (sẽ), negative (không/chưa), and experience (đã từng) forms with example sentences.

  9. viết in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

    Check 'viết' translations into English. Look through examples of viết translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

  10. Tra từ: viết - Từ điển Hán Nôm

    Nói — Nói rằng — Thường dùng làm tiếng phát ngữ từ ở đầu câu — Tên một bộ chữ Hán, tức bộ Viết.